garbage disposal
Định nghĩa
Danh từ: Máy xay rác – một thiết bị nhà bếp dùng để xử lý rác thải thực phẩm, thường được lắp đặt dưới bồn rửa, có chức năng nghiền nát thức ăn thừa thành các mảnh nhỏ để dễ dàng thoát qua đường ống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một máy xay rác mới dưới bồn rửa bát.)
- (Máy xay rác có thể nghiền nát vỏ trái cây và vụn rau củ.)
- (Xin đừng bỏ xương hoặc mỡ vào máy xay rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run the garbage disposal": vận hành máy xay rác.
- Remember to run the garbage disposal with cold water to help flush the waste. (Nhớ vận hành máy xay rác với nước lạnh để giúp đẩy chất thải đi.)
- "to jam the garbage disposal": làm kẹt máy xay rác (do cho vật cứng hoặc quá nhiều rác).
- If you put too many potato peels in, you might jam the garbage disposal. (Nếu bạn bỏ quá nhiều vỏ khoai tây vào, bạn có thể làm kẹt máy xay rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Garbage disposal unit (cụm danh từ): bộ phận máy xay rác (thường dùng để chỉ toàn bộ thiết bị).
- Food waste disposer (danh từ): máy xử lý rác thải thực phẩm (từ đồng nghĩa kỹ thuật hơn).
- Disposal (danh từ, rút gọn): máy xay rác (dạng nói tắt trong giao tiếp hàng ngày).
- The disposal is making a strange noise. (Máy xay rác đang phát ra tiếng động lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Garbage grinder: máy nghiền rác (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Waste disposal unit: bộ phận xử lý chất thải (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispose of: xử lý, vứt bỏ.
- Use the garbage disposal to dispose of leftover food. (Sử dụng máy xay rác để xử lý thức ăn thừa.)
- Grind up: nghiền nát.
- The garbage disposal can grind up small bones. (Máy xay rác có thể nghiền nát xương nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "Down the drain": đổ xuống cống (nghĩa bóng: lãng phí).
- All that food went down the drain because the garbage disposal wasn't working. (Tất cả thức ăn đó đã đổ xuống cống vì máy xay rác không hoạt động.)